missile

/ˈmɪsəl/
Âm tiết mis·sile
Trọng âm MIS-sile

Phân tích Phonics

miss
/mɪs/
i ngắn
ile
/əl/
le âm tiết

Nghĩa

tên lửa, hỏa tiễn

Tham chiếu phát âm

💡

miss=/mɪs/(miss) + ile=/əl/(bottle)

Ví dụ

The missile was launched from the base.

Tên lửa được phóng từ căn cứ.