mislead
/ˌmɪsˈliːd/
Âm tiết mis·lead
Trọng âm mis-LEAD
Phân tích Phonics
mis
/mɪs/
i ngắn
lead
/liːd/
e dài
Nghĩa
gây hiểu lầm, dẫn dắt sai
Tham chiếu phát âm
💡
mis=/mɪs/(miss) + lead=/liːd/(lead)
Ví dụ
The advertisement may mislead customers.
Quảng cáo đó có thể gây hiểu lầm cho khách hàng.