misfortune
/ˌmɪsˈfɔːrtʃən/
Âm tiết mis·for·tune
Trọng âm mis-for-TUNE
Phân tích Phonics
mis
/mɪs/
i ngắn
for
/fɔːr/
or âm r
tune
/tʃən/
âm -tion
Nghĩa
sự bất hạnh; điều không may
Tham chiếu phát âm
💡
mis=/mɪs/(miss) + for=/fɔːr/(for) + tune=/tʃən/(fortune)
Ví dụ
Losing his job was a great misfortune.
Mất việc là một điều bất hạnh lớn đối với anh ấy.