misery

/ˈmɪzəri/
Âm tiết mi·se·ry
Trọng âm MI-se-ry

Phân tích Phonics

mi
/mɪ/
i ngắn
se
/zə/
schwa
ry
/ri/
y âm i

Nghĩa

nỗi đau khổ; sự bất hạnh

Tham chiếu phát âm

💡

mi=/mɪ/(miss) + se=/zə/(reason) + ry=/ri/(sorry)

Ví dụ

He lived in misery for many years.

Anh ấy đã sống trong đau khổ suốt nhiều năm.