mischief

/ˈmɪstʃɪf/
Âm tiết mis·chief
Trọng âm MIS-chief

Phân tích Phonics

mis
/mɪs/
i ngắn
chief
/tʃɪf/
ch /tʃ/

Nghĩa

trò nghịch ngợm, sự tinh quái

Tham chiếu phát âm

💡

mis=/mɪs/(miss) + chief=/tʃɪf/(chief)

Ví dụ

The child smiled with a look of mischief.

Đứa trẻ mỉm cười với vẻ tinh nghịch.