miracle

/ˈmɪrəkəl/
Âm tiết mi·ra·cle
Trọng âm MI-ra-cle

Phân tích Phonics

mi
/mɪ/
i ngắn
ra
/rə/
schwa
cle
/kəl/
âm tiết -le

Nghĩa

phép màu; điều kỳ diệu

Tham chiếu phát âm

💡

mi=/mɪ/(milk) + ra=/rə/(around) + cle=/kəl/(uncle)

Ví dụ

The doctors called her recovery a miracle.

Các bác sĩ gọi sự hồi phục của cô ấy là một phép màu.