ministry
/ˈmɪnɪstri/
Âm tiết min·is·try
Trọng âm MIN-is-try
Phân tích Phonics
min
/mɪn/
i ngắn
is
/ɪs/
i ngắn
try
/stri/
y i dài
Nghĩa
bộ (chính phủ); chức vụ hoặc công việc mục vụ
Tham chiếu phát âm
💡
min=/mɪn/(mint) + is=/ɪs/(this) + try=/stri/(street)
Ví dụ
She works for the Ministry of Education.
Cô ấy làm việc cho Bộ Giáo dục.