mining

/ˈmaɪnɪŋ/
Âm tiết mi·ning
Trọng âm MI-ning

Phân tích Phonics

min
/maɪn/
i_e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

khai thác mỏ; ngành mỏ

Tham chiếu phát âm

💡

mine=/maɪn/(mine) + ing=/ɪŋ/(running)

Ví dụ

Mining is an important industry in this region.

Khai thác mỏ là một ngành quan trọng ở khu vực này.