minimum

/ˈmɪnɪməm/
Âm tiết min·i·mum
Trọng âm MIN-i-mum

Phân tích Phonics

min
/mɪn/
i ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
mum
/məm/
schwa

Nghĩa

mức tối thiểu; số lượng nhỏ nhất

Tham chiếu phát âm

💡

min=/mɪn/(mint) + i=/ɪ/(sit) + mum=/məm/(problem)

Ví dụ

You must meet the minimum requirements to apply.

Bạn phải đáp ứng các yêu cầu tối thiểu để nộp đơn.