minimal

/ˈmɪnɪməl/
Âm tiết min·i·mal
Trọng âm MIN-i-mal

Phân tích Phonics

min
/mɪn/
i ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
mal
/məl/
schwa

Nghĩa

tối thiểu

Tham chiếu phát âm

💡

min=/mɪn/(minute) + i=/ɪ/(sit) + mal=/məl/(animal)

Ví dụ

We made only minimal changes to the design.

Chúng tôi chỉ thực hiện những thay đổi tối thiểu đối với thiết kế.