minibus
/ˈmɪnɪbʌs/
Âm tiết min·i·bus
Trọng âm MIN-i-bus
Phân tích Phonics
mi
/mɪ/
i ngắn
ni
/nɪ/
i ngắn
bus
/bʌs/
u ngắn
Nghĩa
xe buýt nhỏ
Tham chiếu phát âm
💡
mi=/mɪ/(sit) + ni=/nɪ/(nick) + bus=/bʌs/(bus)
Ví dụ
We took a minibus to the airport.
Chúng tôi đi xe buýt nhỏ đến sân bay.