miniature
/ˈmɪnɪətʃər/
Âm tiết min·i·a·ture
Trọng âm MIN-i-a-ture
Phân tích Phonics
min
/mɪn/
i ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
a
/ə/
schwa
ture
/tʃər/
âm ture
Nghĩa
rất nhỏ; mô hình thu nhỏ
Tham chiếu phát âm
💡
min=/mɪn/(mint) + i=/ɪ/(sit) + a=/ə/(about) + ture=/tʃər/(picture)
Ví dụ
She collected miniature paintings.
Cô ấy sưu tầm những bức tranh thu nhỏ.