mingle

/ˈmɪŋɡəl/
Âm tiết min·gle
Trọng âm MIN-gle

Phân tích Phonics

min
/mɪŋ/
i ngắn
gle
/ɡəl/
âm tiết -le

Nghĩa

hòa lẫn, giao lưu

Tham chiếu phát âm

💡

min=/mɪn/(mint) + gle=/ɡəl/(giggle)

Ví dụ

She likes to mingle with new people at parties.

Cô ấy thích giao lưu với những người mới tại các bữa tiệc.