mindset

/ˈmaɪndˌsɛt/
Âm tiết mind·set
Trọng âm MIND-set

Phân tích Phonics

mind
/maɪnd/
i-e dài
set
/sɛt/
e ngắn

Nghĩa

tư duy; cách suy nghĩ

Tham chiếu phát âm

💡

mind=/maɪnd/(mind) + set=/sɛt/(set)

Ví dụ

She has a positive mindset toward learning.

Cô ấy có tư duy tích cực đối với việc học.