mind
/maɪnd/
Âm tiết mind
Trọng âm MIND
Phân tích Phonics
m
/m/
âm phụ âm
ind
/aɪnd/
i_e dài
Nghĩa
tâm trí; trí óc
Tham chiếu phát âm
💡
i=/aɪ/(time) + nd=/nd/(hand)
Ví dụ
She has a sharp mind.
Cô ấy có một trí óc sắc bén.
tâm trí; trí óc
i=/aɪ/(time) + nd=/nd/(hand)
She has a sharp mind.
Cô ấy có một trí óc sắc bén.