min
/mɪn/
Âm tiết min
Trọng âm MIN
Phân tích Phonics
m
/m/
chữ nguyên âm
i
/ɪ/
i ngắn
n
/n/
chữ nguyên âm
Nghĩa
phút (viết tắt của minute)
Tham chiếu phát âm
💡
m=/m/(man) + i=/ɪ/(sit) + n=/n/(net)
Ví dụ
Please wait a min.
Vui lòng đợi một phút.