millionaire
/ˌmɪljəˈnɛr/
Âm tiết mil·lion·aire
Trọng âm mil-lion-AIRE
Phân tích Phonics
mil
/mɪl/
i ngắn
lion
/ljən/
schwa
aire
/nɛr/
r控元音
Nghĩa
triệu phú
Tham chiếu phát âm
💡
mil=/mɪl/(milk) + lion=/ljən/(million) + aire=/ɛr/(air)
Ví dụ
She became a millionaire through smart investments.
Cô ấy trở thành triệu phú nhờ đầu tư thông minh.