milky
/ˈmɪlki/
Âm tiết mil·ky
Trọng âm MIL-ky
Phân tích Phonics
mil
/mɪl/
i ngắn
ky
/ki/
y dài
Nghĩa
có sữa; màu trắng đục
Tham chiếu phát âm
💡
mil=/mɪl/(milk) + ky=/ki/(key)
Ví dụ
The soup has a milky color.
Món súp có màu trắng đục.