militia
/məˈlɪʃə/
Âm tiết mi·li·tia
Trọng âm mi-LI-tia
Phân tích Phonics
mi
/mə/
schwa
li
/lɪ/
i ngắn
tia
/ʃə/
đuôi tion
Nghĩa
lực lượng dân quân
Tham chiếu phát âm
💡
mi=/mə/(ago) + li=/lɪ/(list) + tia=/ʃə/(partial)
Ví dụ
The local militia was formed to defend the town.
Lực lượng dân quân địa phương được thành lập để bảo vệ thị trấn.