militancy

/ˈmɪlɪtəns i/
Âm tiết mil·i·tan·cy
Trọng âm MIL-i-tan-cy

Phân tích Phonics

mi
/mɪ/
i ngắn
li
/lɪ/
i ngắn
tan
/tən/
schwa
cy
/si/
c mềm

Nghĩa

tính hiếu chiến; tính đấu tranh quyết liệt

Tham chiếu phát âm

💡

mi=/mɪ/(milk) + li=/lɪ/(limit) + tan=/tən/(cotton) + cy=/si/(city)

Ví dụ

The group is known for its political militancy.

Nhóm này được biết đến với tính đấu tranh chính trị quyết liệt.