milestone
/ˈmaɪl.stoʊn/
Âm tiết mile·stone
Trọng âm MILE-stone
Phân tích Phonics
mile
/maɪl/
i_e dài
stone
/stoʊn/
o dài
Nghĩa
cột mốc quan trọng
Tham chiếu phát âm
💡
mile=/maɪl/(mile) + stone=/stoʊn/(stone)
Ví dụ
Graduation is a major milestone in her life.
Lễ tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời cô ấy.