mileage
/ˈmaɪlɪdʒ/
Âm tiết mile·age
Trọng âm MILE-age
Phân tích Phonics
mile
/maɪl/
i_e dài
age
/ɪdʒ/
schwa
Nghĩa
quãng đường đã đi; số dặm
Tham chiếu phát âm
💡
mile=/maɪl/(mile) + age=/ɪdʒ/(village)
Ví dụ
The car gets good mileage on the highway.
Chiếc xe này có mức tiêu hao nhiên liệu tốt khi chạy đường cao tốc.