mile

/maɪl/
Âm tiết mile
Trọng âm MILE

Phân tích Phonics

m
/m/
chữ nguyên âm
i
/aɪ/
i_e dài
le
/l/
chữ câm

Nghĩa

dặm (đơn vị đo chiều dài, khoảng 1609 mét)

Tham chiếu phát âm

💡

mi=/maɪ/(my) + l=/l/(long)

Ví dụ

The school is one mile from my house.

Trường học cách nhà tôi một dặm.