midst
/mɪdst/
Âm tiết midst
Trọng âm MIDST
Phân tích Phonics
m
/m/
âm phụ âm
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
dst
/dst/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
ở giữa; trung tâm
Tham chiếu phát âm
💡
i=/ɪ/(sit) + dst=/dst/(handstand)
Ví dụ
She found herself in the midst of a crowd.
Cô ấy nhận ra mình đang ở giữa đám đông.