midnight

/ˈmɪdnaɪt/
Âm tiết mid·night
Trọng âm MID-night

Phân tích Phonics

mid
/mɪd/
i ngắn
night
/naɪt/
igh dài

Nghĩa

nửa đêm

Tham chiếu phát âm

💡

mid=/mɪd/(middle) + night=/naɪt/(night)

Ví dụ

The clock struck midnight.

Đồng hồ điểm đúng nửa đêm.