midday

/ˌmɪdˈdeɪ/
Âm tiết mid·day
Trọng âm mid-DAY

Phân tích Phonics

mid
/mɪd/
i ngắn
day
/deɪ/
ai dài

Nghĩa

giữa trưa; buổi trưa

Tham chiếu phát âm

💡

mid=/mɪd/ (middle) + day=/deɪ/ (day)

Ví dụ

We usually eat lunch at midday.

Chúng tôi thường ăn trưa vào giữa trưa.