midas
/ˈmaɪdəs/
Âm tiết mi·das
Trọng âm MI-das
Phân tích Phonics
mi
/maɪ/
i_e dài
das
/dəs/
schwa
Nghĩa
Vua Midas; người có khả năng kiếm tiền dễ dàng
Tham chiếu phát âm
💡
mi=/maɪ/(my) + das=/dəs/(focus)
Ví dụ
Everything King Midas touched turned into gold.
Mọi thứ vua Midas chạm vào đều biến thành vàng.