metaphor

/ˈmetəfɔːr/
Âm tiết me·ta·phor
Trọng âm ME-ta-phor

Phân tích Phonics

me
/me/
e ngắn
ta
/tə/
schwa
phor
/fɔːr/
ph = /f/

Nghĩa

ẩn dụ

Tham chiếu phát âm

💡

me=/me/(met) + ta=/tə/(about) + phor=/fɔːr/(for)

Ví dụ

Life is often described as a journey, a common metaphor.

Cuộc sống thường được miêu tả như một chuyến hành trình, một ẩn dụ phổ biến.