metal

/ˈmetəl/
Âm tiết met·al
Trọng âm MET-al

Phân tích Phonics

met
/met/
e ngắn
al
/əl/
schwa

Nghĩa

kim loại

Tham chiếu phát âm

💡

met=/met/(met) + al=/əl/(total)

Ví dụ

Steel is a strong metal used in buildings.

Thép là một kim loại bền được dùng trong xây dựng.