message
/ˈmesɪdʒ/
Âm tiết mes·sage
Trọng âm MES-sage
Phân tích Phonics
mes
/mes/
e ngắn
sage
/sɪdʒ/
g mềm
Nghĩa
thông điệp, tin nhắn
Tham chiếu phát âm
💡
mes=/mes/(mess) + sage=/sɪdʒ/(sausage)
Ví dụ
I left a message on her phone.
Tôi để lại một tin nhắn trong điện thoại của cô ấy.