merriment
/ˈmɛrɪmənt/
Âm tiết mer·ri·ment
Trọng âm MER-ri-ment
Phân tích Phonics
mer
/mɛr/
er uốn lưỡi
ri
/rɪ/
i ngắn
ment
/mənt/
schwa
Nghĩa
sự vui vẻ, sự rộn ràng
Tham chiếu phát âm
💡
mer=/mɛr/(merry) + ri=/rɪ/(rich) + ment=/mənt/(government)
Ví dụ
The room was filled with laughter and merriment.
Căn phòng tràn ngập tiếng cười và sự vui vẻ.