merit
/ˈmɛrɪt/
Âm tiết mer·it
Trọng âm MER-it
Phân tích Phonics
mer
/mɛr/
er uốn lưỡi
it
/ɪt/
i ngắn
Nghĩa
giá trị;điểm mạnh;công lao
Tham chiếu phát âm
💡
mer=/mɛr/(merry) + it=/ɪt/(sit)
Ví dụ
Her idea has real merit.
Ý tưởng của cô ấy có merit.