merge
/mɜːrdʒ/
Âm tiết merge
Trọng âm MERGE
Phân tích Phonics
m
/m/
chữ nguyên âm
er
/ɜːr/
r控元音
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
hợp nhất, sáp nhập
Tham chiếu phát âm
💡
m=/m/(man) + er=/ɜːr/(her) + ge=/dʒ/(large)
Ví dụ
The two companies decided to merge next year.
Hai công ty quyết định sẽ sáp nhập vào năm tới.