mere
/mɪr/
Âm tiết mere
Trọng âm MERE
Phân tích Phonics
m
/m/
chữ nguyên âm
ere
/ɪr/
er r
Nghĩa
chỉ là; đơn thuần
Tham chiếu phát âm
💡
m=/m/(man) + ere=/ɪr/(here)
Ví dụ
It was a mere misunderstanding.
Đó chỉ là một sự hiểu lầm nhỏ.