mercy
/ˈmɜːrsi/
Âm tiết mer·cy
Trọng âm MER-cy
Phân tích Phonics
mer
/mɜːr/
r控元音
cy
/si/
c mềm
Nghĩa
lòng thương, sự khoan dung
Tham chiếu phát âm
💡
mer=/mɜːr/(her) + cy=/si/(fancy)
Ví dụ
The judge showed mercy to the young offender.
Thẩm phán đã tỏ lòng khoan dung với người vi phạm trẻ.