mentor

/ˈmentər/
Âm tiết men·tor
Trọng âm MEN-tor

Phân tích Phonics

men
/men/
e ngắn
tor
/tər/
schwa r

Nghĩa

người cố vấn

Tham chiếu phát âm

💡

men=/men/(men) + tor=/tər/(actor)

Ví dụ

She is my mentor at work.

Cô ấy là người cố vấn của tôi ở nơi làm việc.