menace

/ˈmɛnəs/
Âm tiết me·nace
Trọng âm ME-nace

Phân tích Phonics

me
/mɛ/
e ngắn
na
/nə/
schwa
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

mối đe dọa; gây nguy hiểm

Tham chiếu phát âm

💡

me=/mɛ/(met) + na=/nə/(banana) + ce=/s/(face)

Ví dụ

The virus is a serious menace to public health.

Loại virus này là mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.