memory

/ˈmɛməri/
Âm tiết mem·o·ry
Trọng âm MEM-o-ry

Phân tích Phonics

mem
/mɛm/
e ngắn
o
/ə/
schwa
ry
/ri/
y dài

Nghĩa

trí nhớ, khả năng ghi nhớ

Tham chiếu phát âm

💡

mem=/mɛm/(member) + o=/ə/(ago) + ry=/ri/(happy)

Ví dụ

She has a good memory for names.

Cô ấy có trí nhớ tốt về tên người.