memorial
/məˈmɔːriəl/
Âm tiết me·mo·ri·al
Trọng âm me-MOR-i-al
Phân tích Phonics
me
/mə/
schwa
mor
/mɔːr/
âm r
i
/i/
i dài
al
/əl/
le âm tiết
Nghĩa
đài tưởng niệm; mang tính tưởng niệm
Tham chiếu phát âm
💡
me=/mə/(memory) + mor=/mɔːr/(more) + i=/i/(machine) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
They built a memorial to honor the fallen soldiers.
Họ xây dựng một đài tưởng niệm để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh.