medium
/ˈmiːdiəm/
Âm tiết me·di·um
Trọng âm ME-di-um
Phân tích Phonics
me
/miː/
e câm
di
/di/
i ngắn
um
/əm/
schwa
Nghĩa
trung bình; phương tiện
Tham chiếu phát âm
💡
me=/miː/(me) + di=/di/(did) + um=/əm/(album)
Ví dụ
I would like a medium coffee, please.
Tôi muốn một ly cà phê cỡ vừa.