mediation
/ˌmiːdiˈeɪʃən/
Âm tiết me·di·a·tion
Trọng âm me-di-A-tion
Phân tích Phonics
me
/miː/
e câm
di
/di/
i ngắn
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion
Nghĩa
sự hòa giải, sự trung gian
Tham chiếu phát âm
💡
me=/miː/(me) + di=/di/(media) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The dispute was settled through mediation.
Cuộc tranh chấp đã được giải quyết thông qua hòa giải.