medal
/ˈmedəl/
Âm tiết me·dal
Trọng âm ME-dal
Phân tích Phonics
med
/med/
e ngắn
al
/əl/
schwa
Nghĩa
huy chương
Tham chiếu phát âm
💡
med=/med/ (medical) + al=/əl/ (animal)
Ví dụ
She won a gold medal in the race.
Cô ấy đã giành được huy chương vàng trong cuộc đua.