mechanization

/ˌmekənaɪˈzeɪʃən/
Âm tiết mech·a·ni·za·tion
Trọng âm me-cha-ni-ZA-tion

Phân tích Phonics

mech
/mek/
e ngắn
a
/ə/
schwa
ni
/naɪ/
i_e dài
za
/zeɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

cơ giới hóa, quá trình sử dụng máy móc

Tham chiếu phát âm

💡

mech=/mek/(mechanic) + a=/ə/(about) + ni=/naɪ/(night) + za=/zeɪ/(zany) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Mechanization has greatly increased agricultural productivity.

Cơ giới hóa đã làm tăng đáng kể năng suất nông nghiệp.