mechanical

/məˈkænɪkəl/
Âm tiết me·chan·ic·al
Trọng âm me-CHAN-ic-al

Phân tích Phonics

me
/mə/
schwa
chan
/kæn/
a ngắn
ic
/ɪk/
schwa
al
/əl/
schwa

Nghĩa

thuộc về máy móc; máy móc, rập khuôn

Tham chiếu phát âm

💡

me=/mə/(about) + chan=/kæn/(can) + ic=/ɪk/(music) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The engineer fixed the mechanical problem quickly.

Kỹ sư đã nhanh chóng sửa chữa sự cố cơ khí.