meaty

/ˈmiːti/
Âm tiết meat·y
Trọng âm MEAT-y

Phân tích Phonics

mea
/miː/
e dài
ty
/ti/
y âm i

Nghĩa

nhiều thịt; đầy đặn

Tham chiếu phát âm

💡

mea=/miː/(meat) + ty=/ti/(city)

Ví dụ

He wrote a meaty report with lots of details.

Anh ấy viết một bản báo cáo rất đầy đủ nội dung.