meanwhile
/ˈmiːn.waɪl/
Âm tiết mean·while
Trọng âm MEAN-while
Phân tích Phonics
mean
/miːn/
e dài
while
/waɪl/
i_e dài
Nghĩa
trong khi đó; đồng thời
Tham chiếu phát âm
💡
mean=/miːn/(mean) + while=/waɪl/(while)
Ví dụ
The dinner is cooking; meanwhile, set the table.
Bữa tối đang được nấu; trong khi đó, hãy dọn bàn.