meaningful

/ˈmiːnɪŋfəl/
Âm tiết mean·ing·ful
Trọng âm MEAN-ing-ful

Phân tích Phonics

mean
/miːn/
e dài
ing
/ɪŋ/
âm ng
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

có ý nghĩa; có giá trị

Tham chiếu phát âm

💡

mean=/miːn/(mean) + ing=/ɪŋ/(sing) + ful=/fəl/(helpful)

Ví dụ

She wants to do meaningful work that helps others.

Cô ấy muốn làm một công việc có ý nghĩa và giúp đỡ người khác.