mealtime

/ˈmiːl.taɪm/
Âm tiết meal·time
Trọng âm MEAL-time

Phân tích Phonics

meal
/miːl/
e dài
time
/taɪm/
i_e dài

Nghĩa

giờ ăn

Tham chiếu phát âm

💡

ea=/iː/(eat) + i=/aɪ/(time)

Ví dụ

Mealtime is the best part of the day.

Giờ ăn là khoảng thời gian tuyệt vời nhất trong ngày.