meal

/miːl/
Âm tiết meal
Trọng âm MEAL

Phân tích Phonics

m
/m/
âm m
ea
/iː/
e dài
l
/l/
âm l

Nghĩa

bữa ăn

Tham chiếu phát âm

💡

m=/m/(man) + ea=/iː/(eat, tea) + l=/l/(leg)

Ví dụ

We shared a meal together.

Chúng tôi đã ăn một bữa cùng nhau.