maximal

/ˈmæksɪməl/
Âm tiết max·i·mal
Trọng âm MAX-i-mal

Phân tích Phonics

max
/mæks/
a ngắn
i
/ɪ/
nguyên âm ngắn
mal
/məl/
schwa yếu

Nghĩa

tối đa, cao nhất

Tham chiếu phát âm

💡

max=/mæks/(max) + i=/ɪ/(sit) + mal=/məl/(animal)

Ví dụ

The machine is operating at maximal efficiency.

Cỗ máy đang hoạt động với hiệu suất tối đa.